nước rút
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhịp độ nhanh chóng, gắng sức cao nhất của vận động viên chạy đua khi về gần tới đích: Giai đoạn cuối cùng của cuộc đua, khi các vận động viên tăng tốc tối đa để cán đích.
- Giai đoạn cuối cùng, giai đoạn tăng tốc để hoàn thành một công việc, dự án: Dùng để chỉ thời điểm kết thúc của một quá trình, khi cần tập trung mọi nỗ lực để đạt được mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vận động viên đó có cú nước rút ngoạn mục để vượt lên giành chiến thắng.
- Dự án đang bước vào giai đoạn nước rút, mọi người đều làm việc cật lực để kịp tiến độ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thi đua nước rút": cuộc thi đua hoặc cạnh tranh ở giai đoạn quyết định, khi các bên đều cố gắng hết sức để về đích trước.
- Hai công ty đang trong cuộc thi đua nước rút để giành thị phần.
- "vào nước rút": bước vào giai đoạn cuối cùng, cần tăng tốc và nỗ lực tối đa.
- Chỉ còn một tuần nữa là hết hạn, chúng ta phải vào nước rút thôi.
Biến thể và từ gần giống
- Tăng tốc (động từ): hành động tăng tốc độ lên.
- Giai đoạn cuối (danh từ): khoảng thời gian ở phần kết thúc của một quá trình.
- Chạy nước rút (cụm động từ): tham gia vào một cuộc đua ngắn với tốc độ tối đa; (nghĩa mở rộng) làm việc gì đó rất nhanh và gấp rút trong thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Giai đoạn tăng tốc: thời kỳ cần đẩy nhanh tiến độ.
- Chặng đua cuối: phần cuối cùng của một chặng đường thi đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến cho danh từ "nước rút")
Thành ngữ liên quan
- "Về đích nước rút": hoàn thành công việc hoặc cuộc đua với sự cố gắng phi thường ở những giây phút cuối cùng.
- Đội chúng tôi đã về đích nước rút và hoàn thành dự án đúng hẹn.
- d. Nhịp độ nhanh chóng của người chạy đua khi về gần tới đích: Thi đua nước rút.